lỗ rốn

lỗ rốn

Em bé cười toe toét khi mẹ nhẹ nhàng lau sạch lỗ rốn của bé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết lõm hoặc lỗ nhỏgiữa bụng: "lỗ rốn" phần lõm xuống hoặc lồi lên trên bụng, nơi dây rốn từng kết nối thai nhi với mẹ khi còn trong bụng mẹ. Đây một đặc điểm giải phẫu tự nhiên của con người động vật .
    • Vị trí trên cơ thể: "lỗ rốn" thường được dùng để chỉ vùng trung tâm của bụng, có thể được nhìn thấy rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lỗ rốn của em rất sạch sẽ khô ráo. (Vết lõmbụng em không bị nhiễm trùng.)
    • ấy một chiếc khuyên xỏ qua lỗ rốn. ( ấy đeo trang sứcvùng rốn.)
    • Bác sĩ kiểm tra lỗ rốn của trẻ sơ sinh để đảm bảo không vấn đề. (Bác sĩ xem xét vùng rốn của trẻ mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỗ rốn" trong giải phẫu học: Được dùng để mô tả vị trí cụ thể trên cơ thể, nơi dây rốn từng bám vào.

    • Lỗ rốn điểm yếu trên thành bụng, dễ bị thoát vị. (Vùng rốn có thể bị yếu gây ra thoát vị rốn.)
  • "lỗ rốn" trong ngữ cảnh thẩm mỹ: Đôi khi được nhắc đến khi xăm hình hoặc xỏ khuyên.

    • Nhiều người trẻ thích xỏ khuyênlỗ rốn để làm đẹp. (Trang sứcrốn xu hướng thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Rốn (danh từ): vùng trung tâm của bụng, thường dùng thay thế cho "lỗ rốn" trong giao tiếp hàng ngày.

    • Rốn của anh ấy hơi lồi lên. (Vùng rốn của anh ấy nhô ra ngoài.)
  • Dây rốn (danh từ): sợi dây kết nối thai nhi với nhau thai, liên quan đến "lỗ rốn".

    • Dây rốn được cắt sau khi em chào đời. (Dây rốn bị cắt đứt sau sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rốn: từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "lỗ rốn".
  • Omphalos (từ mượn tiếng Hy Lạp): dùng trong văn cảnh khoa học hoặc lịch sử.
    • Omphalos từ chỉ lỗ rốn trong giải phẫu cổ đại. (Omphalos thuật ngữ cổ về lỗ rốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Lỗ rốn của thế giới: thành ngữ chỉ trung tâm hoặc nơi quan trọng nhất, thường dùng trong văn chương.
    • Nơi đây được coi lỗ rốn của thế giới cổ đại. (Đây trung tâm của nền văn minh xưa.)